Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bưu thiếp" (1)

bưu thiếp
phát
Tiếng Anh Danh từpost card
Từ vựng của tôi
gửi bưu thiếp
send postcard

swap_horiz Từ liên quan "bưu thiếp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bưu thiếp" (1)

gửi bưu thiếp
send postcard